一
Vì sao quẻ mang tên này
Cấn là dừng. Núi chồng núi. Dừng ở lưng, không thấy thân. Không kéo người vào việc của mình. Tên Thuần Cấn: biết chỗ dừng thì không lỗi. Cửa đóng đúng giờ. Nghĩ không ra khỏi chỗ.
二
Hình quẻ
Ở dưới là núi. Ở trên là núi. Dừng lặp. Việc thuộc quẻ này hay phải dừng. Dừng lưng. Đừng dừng miệng mà tay vẫn kéo người.
三
Thoán
艮其背。不獲其身。
Núi chồng núi: dừng. Dừng ở lưng, không thấy thân — không kéo người vào việc của mình. Biết chỗ dừng thì không lỗi.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như núi. Việc cần dừng, hãy biết chỗ dừng, đừng kéo người vào việc của mình. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
兼山,艮。君子以思不出其位。
Quân tử không ra khỏi chỗ. Cấn là cửa đóng đúng giờ.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
艮其趾,無咎,利永貞。
Dừng ở ngón chân. Không lỗi. Giữ lâu cái đúng thì lợi.
Chân. Dừng. Đừng đi.
Hào hai (vạch đứt)
艮其腓,不拯其隨,其心不快。
Dừng bắp chân. Không cứu kẻ theo. Lòng không vui.
Bắp. Dừng. Không cứu. Đừng.
Hào ba (vạch liền)
艮其限,列其夤,厲薰心。
Dừng ngang lưng, tách sống. Căng, hun tim. Dừng sai chỗ thì cháy ruột.
Eo. Dừng. Căng. Hãy giới.
Hào bốn (vạch đứt)
艮其身,無咎。
Dừng cả thân. Không lỗi.
Thân. Dừng. Tốt.
Hào năm (vạch đứt)
艮其輔,言有序,悔亡。
Dừng ở má. Lời có thứ. Tiếc mất.
Hàm. Dừng nói. Tốt.
Hào trên cùng (vạch liền)
敦艮,吉。
Dừng dày. Tốt.
Lòng. Dừng dày. Tốt.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Cấn là lười, là đứng. Sai. Cấn kỳ bối. Bất hoạch kỳ thân. Cấn khen không kéo người. Đứng không nghĩ chỗ là đọc sai.
七
Việc đời thường
- Dừng. Hãy dừng lưng. Đừng kéo người vào.
- Đóng cửa đúng giờ.
- Nghĩ trong chỗ. Đừng nghĩ chiếm chỗ người.