一
Vì sao quẻ mang tên này
Cổ là mối, là việc hư để lại. Gió dưới núi, thổi trong chỗ kín. Tên Sơn Phong Cổ bảo sửa cái cha ông để. Đừng che. Tính trước ba ngày. Soi sau ba ngày.
二
Hình quẻ
Ở dưới là gió: vào. Ở trên là núi: chặn. Gió bị núi giữ thành mối. Việc thuộc quẻ này là dọn nhà, dọn sổ, dọn thói. Không phải lúc trang trí.
三
Thoán
元亨。利涉大川。先甲三日,後甲三日。
Núi trên gió: việc hư nát, mối mọt. Phải sửa cái cha ông để lại. Tính trước ba ngày, soi sau ba ngày — đừng che.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như nhà đang mối. Việc hư cần sửa, hãy dọn, đừng che. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
山下有風,蠱。君子以振民育德。
Quân tử chấn dân, dưỡng đức. Cổ là lúc dọn nhà, không phải lúc trang trí.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
幹父之蠱,有子,考無咎,厲終吉。
Sửa việc hư của cha. Có con. Cha không lỗi. Căng, cuối tốt.
Bạn hãy bắt đầu dọn chỗ gần. Đừng hô hào xa.
Hào hai (vạch liền)
幹母之蠱,不可貞。
Sửa việc hư của mẹ. Đừng cứng. Mềm mà sửa.
Bạn hãy sửa việc của người trước. Đừng đổ lỗi rồi bỏ.
Hào ba (vạch liền)
幹父之蠱,小有悔,無大咎。
Sửa việc cha. Tiếc nhỏ, không lỗi lớn.
Bạn hãy làm nhỏ trước. Làm lớn ngay thì gãy.
Hào bốn (vạch đứt)
裕父之蠱,往見吝。
Nới việc hư của cha. Đi thì tiếc. Nương quá hóa hỏng.
Bạn hãy chịu khó nhọc. Sửa nhà không đẹp trong một buổi.
Hào năm (vạch đứt)
幹父之蠱,用譽。
Sửa việc cha, được khen.
Bạn hãy khen cái đã sạch. Đừng chỉ soi cái còn bẩn.
Hào trên cùng (vạch liền)
不事王侯,高尚其事。
Không làm tôi vương hầu. Giữ việc mình cho cao. Xong rồi thì rút.
Bạn hãy lên cao mà nhìn toàn nhà. Đừng ngồi trong mối mà đoán.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Cổ là vận xui, là đừng đụng. Sai. Cổ lợi qua sông lớn. Cổ là lúc phải sửa. Che mối thì mối ăn tiếp.
七
Việc đời thường
- Sổ cũ rối. Bạn hãy dọn, đừng sơn.
- Thói nhà đang hại. Bạn hãy nói thật. Đừng giữ thể diện.
- Sửa xong. Bạn hãy soi lại sau ba ngày. Đừng tuyên bố xong là quên.