一
Vì sao quẻ mang tên này
Lý là bước, là đi trên chỗ hiểm. Đầm dưới, trời trên. Giẫm đuôi hổ. Hổ không cắn nếu bước đúng. Tên Thiên Trạch Lý không bảo bạn tránh hết hiểm. Tên ấy bảo kính từng bước.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đầm: vui, miệng, mềm. Ở trên là trời: nghiêm. Trong mềm. Ngoài cứng. Việc thuộc quẻ này nguy nếu lỗ mãng. An nếu biết sợ đúng lúc.
三
Thoán
履虎尾。不咥人。亨。
Giẫm đuôi hổ mà hổ không cắn — vì đi đúng lễ. Việc nguy nếu lỗ mãng; an nếu kính cẩn từng bước.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như bước gần đuôi hổ. Việc đang nguy, đi từng bước và kính cẩn. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
上天下澤,履。君子以辨上下,定民志。
Quân tử định trên dưới. Lễ không phải hình thức; lễ là đường đi qua chỗ hiểm.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
素履,往無咎。
Đi bằng bước thật. Đi thì không lỗi.
Bạn hãy đi bằng bước thật. Không trang. Không giả.
Hào hai (vạch liền)
履道坦坦,幽人貞吉。
Đường phẳng. Người lặng giữ đúng thì tốt.
Đường phẳng thì giữ lòng lặng. Đừng tìm kịch.
Hào ba (vạch đứt)
眇能視,跛能履,履虎尾,咥人,凶。武人為于大君。
Mắt kém vẫn nhìn, chân què vẫn đi. Giẫm đuôi hổ, hổ cắn. Dữ. Kẻ vũ tự cho mình là vua.
Bạn đừng giả mạnh. Yếu mà cứ dẫm đuôi hổ thì hại.
Hào bốn (vạch liền)
履虎尾,愬愬,終吉。
Giẫm đuôi hổ mà biết sợ. Cuối cùng tốt.
Bạn đang ở chỗ hiểm. Hãy sợ. Sợ đúng thì qua.
Hào năm (vạch liền)
夬履,貞厲。
Bước quyết. Giữ đúng nhưng căng. Đừng dẫm mạnh.
Bạn đừng bước quyết cho sướng. Căng là dấu phải nhẹ.
Hào trên cùng (vạch liền)
視履考祥,其旋元吉。
Nhìn lại bước đã đi. Quay về xét. Rất tốt.
Bạn hãy xem lại đường đã đi. Quay về xét thì được.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Lý là phải mạnh, phải dẫm cho hổ sợ. Sai. Hào ba: mắt kém chân què mà cứ đi, hổ cắn. Hào bốn: biết sợ thì cuối cùng tốt. Lý khen bước thật, trách bước quyết.
七
Việc đời thường
- Bạn làm việc với người lớn hơn. Hãy kính. Đừng suồng.
- Bạn yếu chỗ mà vẫn xông. Đó là hào ba. Hãy dừng.
- Bạn nhìn lại bước đã đi. Quay về xét. Đó là lúc tốt.