一
Vì sao quẻ mang tên này
Bĩ là tắc. Trời ở trên, đất ở dưới: không giao. Người nhỏ tới, người lớn lui. Tên Thiên Địa Bĩ không cho phép luồn. Tên ấy cho phép thu mình và giữ chính.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đất. Ở trên là trời. Dương ở ngoài, âm ở trong: trái với Thái. Việc thuộc quẻ này đang nghẽn. Hãy tiết kiệm sức. Đừng lấy tắc làm cớ để theo đám.
三
Thoán
否之匪人。不利君子貞。大往小來。
Trời đất không giao: tắc. Người nhỏ tới, người lớn lui. Giữ chính, thu mình; đừng lấy tắc làm cớ để luồn.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như đường đang tắc. Việc lớn đang lui, hãy thu mình và giữ lòng ngay. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
天地不交,否。君子以儉德辟難,不可榮以祿。
Quân tử tránh dùng người tiểu. Bĩ là lúc tiết kiệm sức, không phải lúc buông.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
拔茅茹,以其彙,貞吉亨。
Nhổ cỏ còn dính họ. Cùng người đúng thì thông.
Bạn hãy cùng người đúng. Thông nằm ở bạn, không nằm ở cửa lớn.
Hào hai (vạch đứt)
包承。小人吉,大人否亨。
Bao kẻ dưới. Người hẹp được. Người lớn lấy tắc mà thông — đừng theo đám.
Người hẹp đang được. Bạn đừng theo. Hãy lấy tắc mà giữ mình.
Hào ba (vạch đứt)
包羞。
Bao điều xấu hổ. Đừng.
Bạn đừng che việc xấu. Che là bao xấu hổ.
Hào bốn (vạch liền)
有命無咎,疇離祉。
Có mệnh thì không lỗi. Bạn cùng phúc.
Có lệnh đúng thì làm. Bạn cùng phúc với người cùng đường.
Hào năm (vạch liền)
休否,大人吉。其亡其亡,繫于苞桑。
Nghỉ lúc tắc. Người lớn tốt. Nhớ 'sắp mất', buộc vào cây dâu. Sợ đúng thì còn.
Bạn hãy nghỉ lúc tắc. Nhớ 'sắp mất'. Buộc vào chỗ chắc.
Hào trên cùng (vạch liền)
傾否,先否後喜。
Đổ cái tắc. Trước khó, sau vui.
Cái tắc có lúc đổ. Trước khó, sau vui. Đừng đẩy sớm.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Bĩ là hết đường, là phải theo thời cho qua ngày. Sai. Hào hai: người lớn lấy tắc mà thông, đừng theo đám. Hào năm: nhớ sắp mất thì còn. Hào trên: đổ cái tắc, trước khó sau vui.
七
Việc đời thường
- Việc lớn đang lui. Bạn hãy giữ lời ngay. Đừng mua chỗ bằng cách cúi sai.
- Đám đang vui vì tắc của người khác. Đừng bao điều xấu hổ.
- Bạn buộc mình vào chỗ chắc. Sợ đúng thì còn.