一
Vì sao quẻ mang tên này
Cấu là gặp bất ngờ. Gió dưới trời. Một âm mới vào. Đừng vội lấy. Đừng vội kết. Tên Thiên Phong Cấu: gặp thì nhận, kết thì tính lâu. Duyên lạ. Coi kỹ rồi hãy buộc.
二
Hình quẻ
Ở dưới là gió. Ở trên là trời. Một âm dưới năm dương. Việc thuộc quẻ này hay gặp lạ. Gặp không phải cưới. Mệnh phải ra rõ.
三
Thoán
女壯。勿用取女。
Gió dưới trời: gặp bất ngờ. Một âm mới vào. Đừng vội lấy, đừng vội kết. Gặp thì nhận, kết thì tính lâu.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như gặp điều bất ngờ. Một điều mới đang vào, hãy nhận, đừng vội kết. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
天下有風,姤。后以施命誥四方。
Hậu lấy mệnh mà tiếp người. Cấu là duyên lạ — coi kỹ rồi hãy buộc.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
繫于金柅,貞吉,有攸往見凶,羸豕孚蹢躅。
Buộc vào chặn xe đồng. Giữ thì tốt. Đi thì thấy dữ. Heo gầy còn tin, chân nán.
Buộc. Chặt quá thì xấu. Hãy lỏng.
Hào hai (vạch liền)
包有魚,無咎,不利賓。
Gói có cá. Không lỗi. Không lợi khách. Giữ trong, đừng đãi.
Có cá. Túi. Đừng cho khách.
Hào ba (vạch liền)
臀無膚,其行次且,厲,無大咎。
Mông không da, đi khập khiễng. Căng. Không lỗi lớn.
Da. Không da thì đi. Đừng níu.
Hào bốn (vạch liền)
包無魚,起凶。
Gói không cá. Dậy thì dữ. Mất cái phải giữ.
Gói. Không cá. Hãy để.
Hào năm (vạch liền)
以杞包瓜,含章,有隕自天。
Dùng cây kỷ gói bầu. Giữ vẻ đẹp. Có cái rơi từ trời.
Cây. Che. Gặp mà giữ được.
Hào trên cùng (vạch liền)
姤其角,吝,無咎。
Gặp bằng sừng. Tiếc. Không lỗi. Cứng quá.
Gặp sừng. Cùng. Hãy xa.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Cấu là duyên trời, là lấy ngay. Sai. Nữ tráng. Vật dụng thủ nữ. Cấu khen gặp. Cấu cấm kết vội. Buộc sớm thì hỏng.
七
Việc đời thường
- Gặp lạ. Hãy nhận. Đừng thề.
- Coi kỹ rồi hãy buộc.
- Ra lời cho rõ. Đừng để gió đồn.