一
Vì sao quẻ mang tên này
Quy Muội là em gái về nhà chồng lệch thứ. Sấm trên đầm. Tiến thì hung. Tên Lôi Trạch Quy Muội: kết không đúng lễ, không đúng thứ — đừng ép thành. Vội yêu không phải duyên. Biết chỗ cùng của sự.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đầm: vui. Ở trên là sấm: động. Vui động lệch. Việc thuộc quẻ này hay kết vội. Vội thì hung. Không lợi.
三
Thoán
征凶。無攸利。
Sấm trên đầm: em gái về nhà chồng lệch thứ. Tiến thì hung. Việc kết không đúng lễ, không đúng thứ — đừng ép thành.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như kết không đúng thứ. Việc cưới hỏi đang lệch thì đừng ép thành. Hãy chờ lễ đủ. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
澤上有雷,歸妹。君子以永終知敝。
Quân tử biết chỗ cùng của sự. Quy muội dạy: vội yêu không phải duyên.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
歸妹以娣,跛能履,征吉。
Em về nhà chồng, đi kèm chị. Chân què vẫn bước. Đi tốt.
Chân. Lệch. Tiến hung. Dừng.
Hào hai (vạch liền)
眇能視,利幽人之貞。
Mắt kém vẫn nhìn. Lợi người lặng giữ đúng.
Chột. Giữ. Ở được.
Hào ba (vạch đứt)
歸妹以須,反歸以娣。
Về trễ. Ngược lại đi như em. Thứ lệch.
Chờ. Về. Đừng.
Hào bốn (vạch liền)
歸妹愆期,遲歸有時。
Lỡ kỳ. Về chậm còn có lúc.
Trễ. Có. Chờ. Được.
Hào năm (vạch đứt)
帝乙歸妹,其君之袂,不如其娣之袂良,月幾望,吉。
Vua gả em. Áo bà không đẹp bằng áo em. Trăng gần rằm. Tốt.
Nguyệt. Đầy. Tốt. Giữ.
Hào trên cùng (vạch đứt)
女承筐無實,士刲羊無血,無攸利。
Gái nâng rổ không gì. Trai mổ dê không máu. Không lợi. Lễ rỗng.
Giỏ. Không. Trống. Đừng gả trống.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Quy Muội là cưới là vui. Sai. Chinh hung. Vô du lợi. Quy muội dạy vội yêu không phải duyên. Ép thành thì hỏng.
七
Việc đời thường
- Kết. Hãy xem thứ. Lệch thì đừng.
- Đừng tiến. Tiến thì hung.
- Biết chỗ cùng. Đừng ép.