一
Vì sao quẻ mang tên này
Lâm là đến gần, là trông nom. Đất trên đầm. Thế đang lên. Tên Địa Trạch Lâm bảo dùng đức mà lâm. Đến tháng tám, khi thế đổi, phải biết thu.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đầm: vui. Ở trên là đất: chứa. Hai dương lớn dần từ dưới. Việc thuộc quẻ này đang tới gần người. Đó là trách nhiệm, không phải quyền.
三
Thoán
元亨利貞。至于八月有凶。
Đất trên đầm: đến gần, trông nom. Thời đang lên — dùng đức mà lâm dân. Đến tháng tám (khi thế đổi) thì phải biết thu.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như người lớn tới gần. Việc đang lên, hãy trông nom và biết lúc thu. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
澤上有地,臨。君子以教思無窮,容保民無疆。
Quân tử dạy không cùng, bao dung giữ dân. Lâm là trách nhiệm, không phải quyền.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
咸臨,貞吉。
Tới bằng cảm. Giữ đúng thì tốt.
Bạn hãy đến bằng lòng thật. Đừng đến để lấy.
Hào hai (vạch liền)
咸臨,吉無不利。
Tới bằng cảm. Tốt, không gì chẳng lợi.
Bạn hãy đến mà còn nhu. Cứng sớm thì mất người.
Hào ba (vạch đứt)
甘臨,無攸利。既憂之,無咎。
Tới bằng miệng ngọt. Không lợi. Đã lo thì không lỗi.
Bạn hãy đến vui, nhưng vui có bờ.
Hào bốn (vạch đứt)
至臨,無咎。
Tới thật, sát việc. Không lỗi.
Bạn hãy đến rồi biết đủ. Đừng ở mãi trên đầu người.
Hào năm (vạch đứt)
知臨,大君之宜,吉。
Tới bằng cái biết. Việc của người lớn. Tốt.
Bạn hãy biết tháng thế đổi. Thu thì còn.
Hào trên cùng (vạch đứt)
敦臨,吉無咎。
Tới bằng lòng dày. Tốt, không lỗi.
Bạn hãy thu cho sạch. Đừng lâm đến lúc người chán.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Lâm là lúc được làm lớn thì tha hồ. Sai. Lâm có hạn. Tháng tám có hung nếu không thu. Lâm là dạy không cùng, bao dung giữ dân.
七
Việc đời thường
- Bạn được giao trông người. Hãy dạy, đừng nạt.
- Việc đang lên. Hãy nhớ lúc phải thu.
- Bạn đến gần dân. Hãy nghe. Đừng chỉ ban lệnh.