一
Vì sao quẻ mang tên này
Tấn là tiến. Mặt trời lên khỏi đất. Được tin, được dùng, được gặp nhiều lần. Tên Hỏa Địa Tấn: tiến bằng sáng, không bằng giành. Ban ngày. Đừng làm việc đêm.
二
Hình quẻ
Ở dưới là đất. Ở trên là lửa. Sáng lên. Việc thuộc quẻ này đang được gặp. Hãy tự soi đức. Tiến vì sáng, không vì chen.
三
Thoán
康侯用錫馬蕃庶。晝日三接。
Mặt trời lên khỏi đất: tiến. Được tin, được dùng, được gặp nhiều lần. Tiến bằng sáng, không bằng giành.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như mặt trời đang lên. Việc đang tiến bằng sự sáng, đừng giành. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
明出地上,晉。君子以自昭明德。
Quân tử tự soi đức. Tấn là ban ngày; đừng làm việc của ban đêm.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
晉如摧如,貞吉。罔孚,裕無咎。
Tiến rồi bị chặn. Giữ đúng thì tốt. Chưa tin. Rộng thì không lỗi.
Tiến như chuột. Căng. Hãy ngay.
Hào hai (vạch đứt)
晉如愁如,貞吉。受茲介福,于其王母。
Tiến mà buồn. Giữ đúng thì tốt. Phúc từ bà.
Tiến như mẹ. Lo. Hãy vững.
Hào ba (vạch đứt)
眾允,悔亡。
Mọi người tin. Tiếc mất.
Hối mất. Tiến được. Đừng ngoái.
Hào bốn (vạch liền)
晉如鼫鼠,貞厲。
Tiến như chuột lớn. Giữ cũng căng. Tham thì xấu.
Chuột sợ. Hãy họp. Đừng tiến một mình.
Hào năm (vạch đứt)
悔亡,失得勿恤,往吉無不利。
Tiếc mất. Được mất đừng lo. Đi tốt, không gì chẳng lợi.
Mất. Đừng cướp. Hãy sáng.
Hào trên cùng (vạch liền)
晉其角,維用伐邑,厲吉無咎,貞吝。
Tiến bằng sừng. Chỉ để sửa ấp. Căng mà tốt, không lỗi. Giữ thì tiếc.
Sừng. Tiến để giữ, không để húc.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Tấn là thăng quan chắc. Sai. Tấn là ban ngày. Tự soi đức. Giành thì không phải tấn.
七
Việc đời thường
- Được gọi. Hãy đến sáng, đừng đến đêm.
- Gặp nhiều lần. Hãy giữ đều, đừng kiêu lần ba.
- Tự soi trước khi tiến.