一
Vì sao quẻ mang tên này
Đại Quá là quá lớn. Đầm diệt gỗ. Rường nhà võng. Tên Trạch Phong Đại Quá bảo việc không còn mức thường. Phải quyết. Phải chịu lệch. Miễn là đi tới. Không phải lúc giữ lệ nhỏ.
二
Hình quẻ
Ở dưới là gió: gỗ. Ở trên là đầm: nước. Nước ngập gỗ. Bốn dương giữa, hai âm đầu đuôi. Việc thuộc quẻ này quá sức khung cũ. Độc lập không sợ.
三
Thoán
棟橈。利有攸往。亨。
Đầm diệt gỗ: quá lớn, rường nhà võng. Việc không còn mức thường — phải quyết, phải chịu lệch, miễn là đi tới.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như rường nhà đang võng. Việc đã quá sức thường, phải quyết và chịu lệch một chút. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
澤滅木,大過。君子以獨立不懼,遯世無悶。
Quân tử độc lập không sợ. Đại quá không phải lúc giữ lệ nhỏ.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
藉用白茅,無咎。
Lót bằng cỏ tranh trắng. Cẩn. Không lỗi.
Bạn hãy lót chiếu. Việc lớn cũng cần chỗ mềm dưới chân.
Hào hai (vạch liền)
枯楊生稊,老夫得其女妻,無不利。
Dương khô đâm mầm. Ông già lấy vợ trẻ. Không gì chẳng lợi — lạ mà sống.
Rường võng. Bạn hãy chống. Đừng trang.
Hào ba (vạch liền)
棟橈,凶。
Rường võng. Dữ. Gánh quá sức.
Bạn hãy quá. Quá cho việc, không quá cho danh.
Hào bốn (vạch liền)
棟隆,吉。有它吝。
Rường cong lên. Tốt. Có chuyện khác thì tiếc.
Cột còn. Hãy giữ cột. Đừng giữ rèm.
Hào năm (vạch liền)
枯楊生華,老婦得其士夫,無咎無譽。
Dương khô trổ hoa. Bà lấy chồng trẻ. Không lỗi, không khen.
Khô mà nở. Việc quá có lúc sống lạ. Đừng sợ lạ nếu ngay.
Hào trên cùng (vạch đứt)
過涉滅頂,凶,無咎。
Lội quá, nước ngập đầu. Dữ. Người không lỗi — việc quá sức.
Quá đến đỉnh. Hãy qua. Đừng đứng trên rường võng mà hát.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Đại Quá là sai lầm lớn, là dữ. Sai. Hanh. Lợi hữu du vãng. Đại quá là lúc không giữ lệ nhỏ. Sợ lệ nhỏ thì rường gãy.
七
Việc đời thường
- Khung cũ không còn. Bạn hãy làm việc lớn, chịu lệch.
- Đừng hỏi phép nhỏ. Hãy hỏi việc có đi tới không.
- Độc lập. Đừng chờ đám.