一
Vì sao quẻ mang tên này
Đỉnh là nồi. Lửa trên gỗ. Nấu, nuôi, lập cái mới trên cái đã cách. Đỉnh ngay thì cát lớn. Đỉnh lệch thì đổ đồ ăn. Tên Hỏa Phong Đỉnh: việc của người đã qua đổi. Chính vị. Ngưng mệnh.
二
Hình quẻ
Ở dưới là gió: gỗ. Ở trên là lửa. Gỗ nuôi lửa. Việc thuộc quẻ này là nấu cái mới. Chân đỉnh phải ngay. Lệch thì đổ.
三
Thoán
元吉。亨。
Lửa trên gỗ: đỉnh. Nấu, nuôi, lập cái mới trên cái đã cách. Đỉnh ngay thì cát lớn; đỉnh lệch thì đổ đồ ăn.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như nồi đang nấu. Việc mới đặt trên việc cũ, hãy giữ nồi cho ngay, đừng để đổ. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
木上有火,鼎。君子以正位凝命。
Quân tử chính vị ngưng mệnh. Đỉnh là việc của người đã qua cách mạng.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch đứt)
鼎顛趾,利出否,得妾以其子,無咎。
Đỉnh lật chân. Lợi để đổ cặn. Được hầu nhờ con. Không lỗi.
Lật. Đỉnh đổ. Đổ cái cũ. Được.
Hào hai (vạch liền)
鼎有實,我仇有疾,不我能即,吉。
Đỉnh có đồ. Kẻ ghét bị bệnh, không tới được. Tốt.
Có. Đỉnh đầy. Hãy giữ.
Hào ba (vạch liền)
鼎耳革,其行塞,雉膏不食,方雨虧悔,終吉。
Tai đỉnh đổi, đi tắc. Mỡ pheasant không ăn. Sắp mưa, tiếc vơi. Cuối tốt.
Tai. Đỉnh hỏng tai. Sửa. Đừng khiêng.
Hào bốn (vạch liền)
鼎折足,覆公餗,其形渥,凶。
Đỉnh gãy chân. Đổ cháo công. Hình nhơ. Dữ. Gánh không nổi.
Gãy. Đổ. Dữ. Hãy chống.
Hào năm (vạch đứt)
鼎黃耳金鉉,利貞。
Tai vàng, then đồng. Giữ đúng thì lợi.
Vàng. Đỉnh giữa. Tốt.
Hào trên cùng (vạch liền)
鼎玉鉉,大吉,無不利。
Then ngọc. Rất tốt. Không gì chẳng lợi.
Ngọc. Đỉnh lớn. Giữ. Đừng kiêu.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Đỉnh là giàu sang sẵn. Sai. Nguyên cát hanh nếu đỉnh ngay. Chân gãy thì đổ. Đỉnh là nấu, không phải trưng.
七
Việc đời thường
- Cái mới. Hãy nấu. Đừng trưng nồi trống.
- Chân phải ngay. Lệch thì đổ ăn.
- Chính chỗ. Ngưng mệnh. Đừng nhảy nồi.