一
Vì sao quẻ mang tên này
Chấn là sấm. Sấm chồng sấm. Sợ rồi cười. Sấm tới thì kinh. Kinh rồi thì giữ. Tên Thuần Chấn: việc đột ngột không hại người đã biết sợ đúng lúc. Sợ để tu tỉnh. Chuông, không phải tai nạn.
二
Hình quẻ
Ở dưới là sấm. Ở trên là sấm. Động lặp. Việc thuộc quẻ này hay giật. Giật rồi cười. Không giật thì ngủ.
三
Thoán
亨。震來虩虩。笑言啞啞。
Sấm chồng sấm: sợ rồi cười. Sấm tới thì kinh, kinh rồi thì giữ. Việc đột ngột không hại người đã biết sợ đúng lúc.
Nói dễ hiểu. Quẻ này như sấm. Việc đột ngột tới, sợ cho đúng lúc rồi cười khi đã tỉnh. Bạn hãy đọc chậm. Bạn đừng vội mừng. Bạn đừng vội sợ.
四
Hình lớn
洊雷,震。君子以恐懼修省。
Quân tử sợ để tu tỉnh. Chấn là chuông, không phải tai nạn.
五
Sáu hào, từ dưới lên
Hào dưới cùng (vạch liền)
震來虩虩,後笑言啞啞,吉。
Sấm tới, run. Sau cười nói khẽ. Tốt.
Sợ rồi cười. Tốt.
Hào hai (vạch đứt)
震來厲,億喪貝,躋于九陵,勿逐,七日得。
Sấm tới, căng. Mất của. Lên chín đồi. Đừng đuổi. Bảy ngày lại được.
Mất. Sợ. Lên chín. Đừng đuổi.
Hào ba (vạch đứt)
震蘇蘇,震行無眚。
Sấm, bủn rủn. Đi trong sấm không vạ.
Suỵt. Sợ. Hãy đi.
Hào bốn (vạch liền)
震遂泥。
Sấm sa bùn. Sợ quá hóa kẹt.
Bùn. Sợ. Chưa sáng.
Hào năm (vạch đứt)
震往來厲,億無喪,有事。
Sấm đi lại, căng. Không mất. Có việc phải làm.
Đi. Sợ. Việc còn. Đừng mất.
Hào trên cùng (vạch đứt)
震索索,視矍矍,征凶。震不于其躬,于其鄰,無咎。婚媾有言。
Sấm, chân rún, mắt đảo. Đi đánh dữ. Sấm không vào mình, vào xóm. Không lỗi. Kết có lời.
Sợ. Xem. Hôn. Hãy tỉnh. Đừng cưới lúc sấm.
六
Chỗ hay đọc sai
Người ta hay đọc Chấn là họa sét. Sai. Hanh. Chấn lai hích hích, tiếu ngôn á á. Chấn khen sợ đúng. Không sợ thì không tỉnh.
七
Việc đời thường
- Giật. Hãy sợ. Sợ rồi hãy làm.
- Cười sau sợ. Đó là đúng.
- Tu tỉnh. Đừng chỉ che tai.